TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拡散(かくさん)

JLPT N1 từ thông dụng
かくさんkakusan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUẾCH TÁN 拡 khuếch·散 tán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuếch tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

拡散 nghĩa là khuếch tán.

Nghĩa của 拡散

Danh từ

  1. Khuếch tán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spreading; disseminating; scattering
  • Danh từ diffusion (of light, gas)

Câu hỏi thường gặp

拡散 nghĩa là gì?

拡散 (danh từ) nghĩa là khuếch tán.

拡散 đọc là gì?

拡散 đọc là かくさん (romaji: kakusan).

Âm Hán Việt của 拡散 là gì?

Âm Hán Việt của 拡散 là "khuếch tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.