拡散
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuếch tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
拡散 nghĩa là khuếch tán.
Nghĩa của 拡散
Danh từ
- Khuếch tán. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spreading; disseminating; scattering
- Danh từ diffusion (of light, gas)
Câu hỏi thường gặp
拡散 nghĩa là gì?
拡散 (danh từ) nghĩa là khuếch tán.
拡散 đọc là gì?
拡散 đọc là かくさん (romaji: kakusan).
Âm Hán Việt của 拡散 là gì?
Âm Hán Việt của 拡散 là "khuếch tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.