拝見
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bái kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
拝見 nghĩa là sự xem.
Nghĩa của 拝見
Danh từ
- khiêm nhường ngữ Sự xem (khiêm nhường)
Cách viết khác: 拜見
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seeing; looking at (khiêm nhường ngữ, lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
拝見 nghĩa là gì?
拝見 (danh từ) nghĩa là sự xem.
拝見 đọc là gì?
拝見 đọc là はいけん (romaji: haiken).
Âm Hán Việt của 拝見 là gì?
Âm Hán Việt của 拝見 là "bái kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.