拝借
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bái tá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 拝借
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ borrowing (khiêm nhường ngữ, lịch sự)
Câu ví dụ với 拝借
- ちょっとお知恵を拝借願えませんか? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202730
- ペンを拝借できますか。 Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.