拝む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 拝む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to assume the posture of praying; to press the palms and fingers of both hands together; to do reverence (e.g. before a statue of the Buddha); to pay one's respects
- Động từ to beg; to make a supplication
- Động từ to see (something or someone of high status) (khiêm nhường ngữ)
Cách chia của 拝む
| Thể lịch sự (ます) | 拝みます |
| Thể て | 拝んで |
| Quá khứ (た) | 拝んだ |
| Phủ định (ない) | 拝まない |
| Khả năng | 拝める |
| Ý chí (よう) | 拝もう |
| Điều kiện (ば) | 拝めば |
| Bị động | 拝まれる |
| Sai khiến | 拝ませる |
| Mệnh lệnh | 拝め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).