TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拝(おが)む

JLPT N2 từ thông dụng
おがむogamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拝 bái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 拝む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to assume the posture of praying; to press the palms and fingers of both hands together; to do reverence (e.g. before a statue of the Buddha); to pay one's respects
  • Động từ to beg; to make a supplication
  • Động từ to see (something or someone of high status) (khiêm nhường ngữ)

Cách chia của 拝む

Thể lịch sự (ます)拝みます
Thể て拝んで
Quá khứ (た)拝んだ
Phủ định (ない)拝まない
Khả năng拝める
Ý chí (よう)拝もう
Điều kiện (ば)拝めば
Bị động拝まれる
Sai khiến拝ませる
Mệnh lệnh拝め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.