拝み倒す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拝み倒す nghĩa là khẩn cầu.
Nghĩa của 拝み倒す
Động từ
- Khẩn cầu.
Cách chia của 拝み倒す
| Thể lịch sự (ます) | 拝み倒します |
| Thể て | 拝み倒して |
| Quá khứ (た) | 拝み倒した |
| Phủ định (ない) | 拝み倒さない |
| Khả năng | 拝み倒せる |
| Ý chí (よう) | 拝み倒そう |
| Điều kiện (ば) | 拝み倒せば |
| Bị động | 拝み倒される |
| Sai khiến | 拝み倒させる |
| Mệnh lệnh | 拝み倒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to persuade someone to consent; to entreat repeatedly; to beg; to implore
Câu hỏi thường gặp
拝み倒す nghĩa là gì?
拝み倒す (động từ) nghĩa là khẩn cầu.
拝み倒す đọc là gì?
拝み倒す đọc là おがみたおす (romaji: ogamitaosu).