TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拝(おが)み倒(たお)す

おがみたおすogamitaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拝 bái·倒 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拝み倒す nghĩa là khẩn cầu.

Nghĩa của 拝み倒す

Động từ

  1. Khẩn cầu.

Cách chia của 拝み倒す

Thể lịch sự (ます)拝み倒します
Thể て拝み倒して
Quá khứ (た)拝み倒した
Phủ định (ない)拝み倒さない
Khả năng拝み倒せる
Ý chí (よう)拝み倒そう
Điều kiện (ば)拝み倒せば
Bị động拝み倒される
Sai khiến拝み倒させる
Mệnh lệnh拝み倒せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to persuade someone to consent; to entreat repeatedly; to beg; to implore

Câu hỏi thường gặp

拝み倒す nghĩa là gì?

拝み倒す (động từ) nghĩa là khẩn cầu.

拝み倒す đọc là gì?

拝み倒す đọc là おがみたおす (romaji: ogamitaosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.