招待
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiêu đãi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
招待 nghĩa là Lời mời.
Nghĩa của 招待
Danh từ
- Lời mời.
Cách viết khác: 請待, しょうだい
Từ ghép có 招待
- 招待状 — Giấy mời.
Câu ví dụ với 招待
- ご招待をありがとうございます。 Cảm ơn bạn vì lời mời.Tatoeba #146452
- あなたは彼女をパーティーに招待するつもりですか。 Bạn có định rủ cô ấy đi tiệc không ?Tatoeba #231617
- 誰でも好きな人を招待していいよ。 Bạn mời ai cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177060
- 実のところ我々は招待されなかった。 Sự thật là chúng tôi không được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149489
- パーティーに招待してくれてありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invitation
Câu hỏi thường gặp
招待 nghĩa là gì?
招待 (danh từ) nghĩa là Lời mời.
招待 đọc là gì?
招待 đọc là しょうたい (romaji: shōtai).
Âm Hán Việt của 招待 là gì?
Âm Hán Việt của 招待 là "chiêu đãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.