TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拍子(ひょうし)

từ thông dụng
ひょうしhyōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拍 ?·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 拍子

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time; meter; metre; rhythm
  • Danh từ beat
  • Danh từ the moment (of doing); the instant; chance

Câu ví dụ với 拍子

  • 2.大根は拍子木に切る。 2. Thái củ cải thành những lát dài.Tatoeba #235603
  • 君が来れないと聞いたときは、拍子抜けしてしまったよ。 Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.Tatoeba #1248321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.