Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đảm bảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
担保 nghĩa là đảm bảo.
Nghĩa của 担保
Danh từ
Đảm bảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ security; guarantee; collateral; mortgage
Danh từ guarantee (e.g. of safety)
Câu hỏi thường gặp
担保 nghĩa là gì?
担保 (danh từ) nghĩa là đảm bảo.
担保 đọc là gì?
担保 đọc là たんぽ (romaji: tanpo).
Âm Hán Việt của 担保 là gì?
Âm Hán Việt của 担保 là "đảm bảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.