TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

担(かつ)ぎ出(だ)す

かつぎだすkatsugidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 担 đảm·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 担ぎ出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry something out of a place
  • Động từ to elevate (someone) to a high position; to convince someone to accept a post (esp. through flattery)
  • Động từ to mention something; to broach a topic; to bring up (a subject); to raise (an issue); to mention

Cách viết khác: かつぎ出す, 担ぎだす

Cách chia của 担ぎ出す

Thể lịch sự (ます)担ぎ出します
Thể て担ぎ出して
Quá khứ (た)担ぎ出した
Phủ định (ない)担ぎ出さない
Khả năng担ぎ出せる
Ý chí (よう)担ぎ出そう
Điều kiện (ば)担ぎ出せば
Bị động担ぎ出される
Sai khiến担ぎ出させる
Mệnh lệnh担ぎ出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.