担ぎ出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 担ぎ出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry something out of a place
- Động từ to elevate (someone) to a high position; to convince someone to accept a post (esp. through flattery)
- Động từ to mention something; to broach a topic; to bring up (a subject); to raise (an issue); to mention
Cách viết khác: かつぎ出す, 担ぎだす
Cách chia của 担ぎ出す
| Thể lịch sự (ます) | 担ぎ出します |
| Thể て | 担ぎ出して |
| Quá khứ (た) | 担ぎ出した |
| Phủ định (ない) | 担ぎ出さない |
| Khả năng | 担ぎ出せる |
| Ý chí (よう) | 担ぎ出そう |
| Điều kiện (ば) | 担ぎ出せば |
| Bị động | 担ぎ出される |
| Sai khiến | 担ぎ出させる |
| Mệnh lệnh | 担ぎ出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).