TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

担(にな)う

JLPT N1 từ thông dụng
になうninau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 担 đảm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 担う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to carry on one's shoulder; to shoulder; to bear
  • Động từ to bear (a burden, responsibility, etc.); to take upon oneself

Cách viết khác: 荷う, 荷なう

Cách chia của 担う

Thể lịch sự (ます)担います
Thể て担って
Quá khứ (た)担った
Phủ định (ない)担わない
Khả năng担える
Ý chí (よう)担おう
Điều kiện (ば)担えば
Bị động担われる
Sai khiến担わせる
Mệnh lệnh担え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.