担う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 担う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry on one's shoulder; to shoulder; to bear
- Động từ to bear (a burden, responsibility, etc.); to take upon oneself
Cách viết khác: 荷う, 荷なう
Cách chia của 担う
| Thể lịch sự (ます) | 担います |
| Thể て | 担って |
| Quá khứ (た) | 担った |
| Phủ định (ない) | 担わない |
| Khả năng | 担える |
| Ý chí (よう) | 担おう |
| Điều kiện (ば) | 担えば |
| Bị động | 担われる |
| Sai khiến | 担わせる |
| Mệnh lệnh | 担え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).