押し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 押し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ push; pushing
- Danh từ weight; pressure
- Danh từ authority; forcefulness; boldness; audacity; persistence
- Tiền tố to forcibly ...; to strongly ...
- Danh từ push; pushing; extending your stones forward by pushing against opponent's stones
Cách viết khác: 圧し, オシ
Từ ghép có 押し
- 押し合う — Chen.
Câu ví dụ với 押し
- あなたはボタンを押しさえすればいい。 Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.