TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

押(お)し合(あ)う

おしあうoshiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 押 áp·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

押し合う nghĩa là chen.

Nghĩa của 押し合う

Động từ

  1. Chen.

Cách viết khác: 押合う, 押しあう

Cách chia của 押し合う

Thể lịch sự (ます)押し合います
Thể て押し合って
Quá khứ (た)押し合った
Phủ định (ない)押し合わない
Khả năng押し合える
Ý chí (よう)押し合おう
Điều kiện (ば)押し合えば
Bị động押し合われる
Sai khiến押し合わせる
Mệnh lệnh押し合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jostle; to crowd; to haggle

Câu hỏi thường gặp

押し合う nghĩa là gì?

押し合う (động từ) nghĩa là chen.

押し合う đọc là gì?

押し合う đọc là おしあう (romaji: oshiau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.