押し合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
押し合う nghĩa là chen.
Nghĩa của 押し合う
Động từ
- Chen.
Cách viết khác: 押合う, 押しあう
Cách chia của 押し合う
| Thể lịch sự (ます) | 押し合います |
| Thể て | 押し合って |
| Quá khứ (た) | 押し合った |
| Phủ định (ない) | 押し合わない |
| Khả năng | 押し合える |
| Ý chí (よう) | 押し合おう |
| Điều kiện (ば) | 押し合えば |
| Bị động | 押し合われる |
| Sai khiến | 押し合わせる |
| Mệnh lệnh | 押し合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jostle; to crowd; to haggle
Câu hỏi thường gặp
押し合う nghĩa là gì?
押し合う (động từ) nghĩa là chen.
押し合う đọc là gì?
押し合う đọc là おしあう (romaji: oshiau).