TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抱擁(ほうよう)

từ thông dụng
ほうようhōyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÃO ỦNG 抱 bão·擁 ủng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bão ủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抱擁 nghĩa là sự ôm.

Nghĩa của 抱擁

Danh từ

  1. Sự ôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embrace; hug; holding in one's arms

Câu hỏi thường gặp

抱擁 nghĩa là gì?

抱擁 (danh từ) nghĩa là sự ôm.

抱擁 đọc là gì?

抱擁 đọc là ほうよう (romaji: hōyō).

Âm Hán Việt của 抱擁 là gì?

Âm Hán Việt của 抱擁 là "bão ủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.