抱く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
抱く nghĩa là ôm, có.
Nghĩa của 抱く
Động từ
- trang trọng Ôm.
- Có.
Cách viết khác: 懐く, 擁く
Cách chia của 抱く
| Thể lịch sự (ます) | 抱きます |
| Thể て | 抱いて |
| Quá khứ (た) | 抱いた |
| Phủ định (ない) | 抱かない |
| Khả năng | 抱ける |
| Ý chí (よう) | 抱こう |
| Điều kiện (ば) | 抱けば |
| Bị động | 抱かれる |
| Sai khiến | 抱かせる |
| Mệnh lệnh | 抱け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 抱く
- 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387
- 誰でも多かれ少なかれ芸術に関心を抱いている。 Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold in one's arms (e.g. a baby); to embrace; to hug (trang trọng)
- Động từ to have (a thought or feeling); to hold; to harbour (suspicion, doubt, etc.); to harbor; to bear (a grudge, ill will, etc.)
Câu hỏi thường gặp
抱く nghĩa là gì?
抱く (động từ) nghĩa là ôm, có.
抱く đọc là gì?
抱く đọc là いだく (romaji: idaku).