TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抱(だ)き合(あ)う

từ thông dụng
だきあうdakiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抱 bão·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抱き合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to embrace each other

Cách viết khác: 抱きあう, だき合う, 抱合う

Cách chia của 抱き合う

Thể lịch sự (ます)抱き合います
Thể て抱き合って
Quá khứ (た)抱き合った
Phủ định (ない)抱き合わない
Khả năng抱き合える
Ý chí (よう)抱き合おう
Điều kiện (ば)抱き合えば
Bị động抱き合われる
Sai khiến抱き合わせる
Mệnh lệnh抱き合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 抱き合う

  • 彼らが抱き合ってキスしている。 Họ đang ôm hôn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.