TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抱(だ)き上(あ)げる

だきあげるdakiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抱 bão·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抱き上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold up in one's arms

Cách chia của 抱き上げる

Thể lịch sự (ます)抱き上げます
Thể て抱き上げて
Quá khứ (た)抱き上げた
Phủ định (ない)抱き上げない
Khả năng抱き上げられる
Ý chí (よう)抱き上げよう
Điều kiện (ば)抱き上げれば
Bị động抱き上げられる
Sai khiến抱き上げさせる
Mệnh lệnh抱き上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.