TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抱(かか)え込(こ)む

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かかえこむkakaekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抱 bão·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抱え込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold a thing in one's arms; to carry in one's arms; to embrace (e.g. a baby)
  • Động từ to take upon oneself; to be saddled with

Cách viết khác: かかえ込む, 抱えこむ

Cách chia của 抱え込む

Thể lịch sự (ます)抱え込みます
Thể て抱え込んで
Quá khứ (た)抱え込んだ
Phủ định (ない)抱え込まない
Khả năng抱え込める
Ý chí (よう)抱え込もう
Điều kiện (ば)抱え込めば
Bị động抱え込まれる
Sai khiến抱え込ませる
Mệnh lệnh抱え込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.