抱え込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抱え込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold a thing in one's arms; to carry in one's arms; to embrace (e.g. a baby)
- Động từ to take upon oneself; to be saddled with
Cách viết khác: かかえ込む, 抱えこむ
Cách chia của 抱え込む
| Thể lịch sự (ます) | 抱え込みます |
| Thể て | 抱え込んで |
| Quá khứ (た) | 抱え込んだ |
| Phủ định (ない) | 抱え込まない |
| Khả năng | 抱え込める |
| Ý chí (よう) | 抱え込もう |
| Điều kiện (ば) | 抱え込めば |
| Bị động | 抱え込まれる |
| Sai khiến | 抱え込ませる |
| Mệnh lệnh | 抱え込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).