TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抱(かか)える

JLPT N3 từ thông dụng
かかえるkakaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抱 bão

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抱える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold in one's arms; to carry in one's arms; to carry under one's arm; to hold (one's head) in one's hands
  • Động từ to have (problems, debts, etc.); to take on (a responsibility); to be burdened with (e.g. care of a family member); to have (children, etc.) to provide for
  • Động từ to employ; to have (on one's staff); to hire

Cách chia của 抱える

Thể lịch sự (ます)抱えます
Thể て抱えて
Quá khứ (た)抱えた
Phủ định (ない)抱えない
Khả năng抱えられる
Ý chí (よう)抱えよう
Điều kiện (ば)抱えれば
Bị động抱えられる
Sai khiến抱えさせる
Mệnh lệnh抱えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.