抱える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抱える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hold in one's arms; to carry in one's arms; to carry under one's arm; to hold (one's head) in one's hands
- Động từ to have (problems, debts, etc.); to take on (a responsibility); to be burdened with (e.g. care of a family member); to have (children, etc.) to provide for
- Động từ to employ; to have (on one's staff); to hire
Cách chia của 抱える
| Thể lịch sự (ます) | 抱えます |
| Thể て | 抱えて |
| Quá khứ (た) | 抱えた |
| Phủ định (ない) | 抱えない |
| Khả năng | 抱えられる |
| Ý chí (よう) | 抱えよう |
| Điều kiện (ば) | 抱えれば |
| Bị động | 抱えられる |
| Sai khiến | 抱えさせる |
| Mệnh lệnh | 抱えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).