TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抜(ぬ)け落(お)ちる

ぬけおちるnukeochiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抜け落ちる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come out (e.g. hair); to fall out; to collapse (e.g. building, floor)
  • Động từ to be left out; to be omitted

Cách chia của 抜け落ちる

Thể lịch sự (ます)抜け落ちます
Thể て抜け落ちて
Quá khứ (た)抜け落ちた
Phủ định (ない)抜け落ちない
Khả năng抜け落ちられる
Ý chí (よう)抜け落ちよう
Điều kiện (ば)抜け落ちれば
Bị động抜け落ちられる
Sai khiến抜け落ちさせる
Mệnh lệnh抜け落ちろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.