抜け落ちる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抜け落ちる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come out (e.g. hair); to fall out; to collapse (e.g. building, floor)
- Động từ to be left out; to be omitted
Cách chia của 抜け落ちる
| Thể lịch sự (ます) | 抜け落ちます |
| Thể て | 抜け落ちて |
| Quá khứ (た) | 抜け落ちた |
| Phủ định (ない) | 抜け落ちない |
| Khả năng | 抜け落ちられる |
| Ý chí (よう) | 抜け落ちよう |
| Điều kiện (ば) | 抜け落ちれば |
| Bị động | 抜け落ちられる |
| Sai khiến | 抜け落ちさせる |
| Mệnh lệnh | 抜け落ちろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).