抜け出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抜け出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slip out; to sneak away; to break free; to get through (a difficult situation)
- Động từ to break into the lead; to get ahead
- Động từ to begin to fall out (e.g. hair)
- Động từ to break out (of a loop)
Cách viết khác: 脱け出す, 抜出す, 脱出す, 抜けだす, 脱けだす, ぬけ出す
Cách chia của 抜け出す
| Thể lịch sự (ます) | 抜け出します |
| Thể て | 抜け出して |
| Quá khứ (た) | 抜け出した |
| Phủ định (ない) | 抜け出さない |
| Khả năng | 抜け出せる |
| Ý chí (よう) | 抜け出そう |
| Điều kiện (ば) | 抜け出せば |
| Bị động | 抜け出される |
| Sai khiến | 抜け出させる |
| Mệnh lệnh | 抜け出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 抜け出す
- 悪い習慣はいったん身につくと、抜け出すのが難しいことがある。 Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.