TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抜(ぬ)け出(だ)す

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぬけだすnukedasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抜け出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slip out; to sneak away; to break free; to get through (a difficult situation)
  • Động từ to break into the lead; to get ahead
  • Động từ to begin to fall out (e.g. hair)
  • Động từ to break out (of a loop)

Cách viết khác: 脱け出す, 抜出す, 脱出す, 抜けだす, 脱けだす, ぬけ出す

Cách chia của 抜け出す

Thể lịch sự (ます)抜け出します
Thể て抜け出して
Quá khứ (た)抜け出した
Phủ định (ない)抜け出さない
Khả năng抜け出せる
Ý chí (よう)抜け出そう
Điều kiện (ば)抜け出せば
Bị động抜け出される
Sai khiến抜け出させる
Mệnh lệnh抜け出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 抜け出す

  • 悪い習慣はいったん身につくと、抜け出すのが難しいことがある。 Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.