抜き取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抜き取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull out; to draw out; to extract; to remove
- Động từ to pick out; to take (a sample)
- Động từ to steal (the contents of something); to pilfer; to pickpocket
Cách viết khác: 抜きとる, 抜取る
Cách chia của 抜き取る
| Thể lịch sự (ます) | 抜き取ります |
| Thể て | 抜き取って |
| Quá khứ (た) | 抜き取った |
| Phủ định (ない) | 抜き取らない |
| Khả năng | 抜き取れる |
| Ý chí (よう) | 抜き取ろう |
| Điều kiện (ば) | 抜き取れば |
| Bị động | 抜き取られる |
| Sai khiến | 抜き取らせる |
| Mệnh lệnh | 抜き取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).