TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抜(ぬ)かる

từ thông dụng
ぬかるnukaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抜かる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a mistake

Cách chia của 抜かる

Thể lịch sự (ます)抜かります
Thể て抜かって
Quá khứ (た)抜かった
Phủ định (ない)抜からない
Khả năng抜かれる
Ý chí (よう)抜かろう
Điều kiện (ば)抜かれば
Bị động抜かられる
Sai khiến抜からせる
Mệnh lệnh抜かれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.