折り返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 折り返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn up (hem, sleeves, etc.); to fold back (e.g. a page)
- Động từ to turn back; to double back; to return
- Động từ to enter (the second half; e.g. of a match)
- Động từ to do immediately (e.g. call back, answer an email); to do right away
- Động từ to loopback (a signal, message, etc.)
Cách viết khác: 折返す, 折りかえす, おり返す
Cách chia của 折り返す
| Thể lịch sự (ます) | 折り返します |
| Thể て | 折り返して |
| Quá khứ (た) | 折り返した |
| Phủ định (ない) | 折り返さない |
| Khả năng | 折り返せる |
| Ý chí (よう) | 折り返そう |
| Điều kiện (ば) | 折り返せば |
| Bị động | 折り返される |
| Sai khiến | 折り返させる |
| Mệnh lệnh | 折り返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).