折り返し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 折り返し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ by return; (call or write back) without delay
- Danh từ lapel; cuff; turn-up; flap
- Danh từ going back; returning; turn (marathon, swimming, etc.)
- Danh từ chorus; refrain
- Danh từ shuttle service
- Danh từ aliasing (in imaging)
- Danh từ back-to-back; BTB
- Danh từ wrapping (text on computer screen); wrap
Cách viết khác: 折返し, 折返
Câu ví dụ với 折り返し
- 折り返し電話をくれ。 Gọi lại cho tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11455301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.