折り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 折り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach an agreement; to come to an understanding; to compromise (with); to meet halfway
- Động từ to get along well with
Cách viết khác: 折合う
Cách chia của 折り合う
| Thể lịch sự (ます) | 折り合います |
| Thể て | 折り合って |
| Quá khứ (た) | 折り合った |
| Phủ định (ない) | 折り合わない |
| Khả năng | 折り合える |
| Ý chí (よう) | 折り合おう |
| Điều kiện (ば) | 折り合えば |
| Bị động | 折り合われる |
| Sai khiến | 折り合わせる |
| Mệnh lệnh | 折り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).