TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

折(お)り合(あ)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おりあうoriau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 折 chiết·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 折り合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reach an agreement; to come to an understanding; to compromise (with); to meet halfway
  • Động từ to get along well with

Cách viết khác: 折合う

Cách chia của 折り合う

Thể lịch sự (ます)折り合います
Thể て折り合って
Quá khứ (た)折り合った
Phủ định (ない)折り合わない
Khả năng折り合える
Ý chí (よう)折り合おう
Điều kiện (ば)折り合えば
Bị động折り合われる
Sai khiến折り合わせる
Mệnh lệnh折り合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.