投資家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu tư gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
投資家 nghĩa là người đầu tư.
Nghĩa của 投資家
Danh từ
- Người đầu tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investor
Câu hỏi thường gặp
投資家 nghĩa là gì?
投資家 (danh từ) nghĩa là người đầu tư.
投資家 đọc là gì?
投資家 đọc là とうしか (romaji: tōshika).
Âm Hán Việt của 投資家 là gì?
Âm Hán Việt của 投資家 là "đầu tư gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.