投資
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投資 nghĩa là sự đầu tư, đầu tư.
Nghĩa của 投資
Danh từ
- Sự đầu tư.
Động từ
- Đầu tư.
- 株にお金を投資するĐầu tư tiền vào cổ phiếu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 投資
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 投資
Từ ghép có 投資
- 投資家 — Người đầu tư.
Câu ví dụ với 投資
- 彼は自分のお金を株に投資した。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.Tatoeba #108220
- 彼は株に投資した。 Anh ấy đã đầu tư chứng khoán.Tatoeba #2325060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ investment
Câu hỏi thường gặp
投資 nghĩa là gì?
投資 (danh từ, động từ) nghĩa là sự đầu tư, đầu tư.
投資 đọc là gì?
投資 đọc là とうし (romaji: tōshi).
Âm Hán Việt của 投資 là gì?
Âm Hán Việt của 投資 là "đầu tư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.