投入
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 投入
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throwing in; inserting; depositing (e.g. a ballot)
- Danh từ investment; commitment (of funds, personnel, etc.); injection; infusion
- Danh từ launching (a product into the market); introduction
- Danh từ submitting (a job to a computer); issuing (a command)