投げ捨てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 投げ捨てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw away
Cách viết khác: 投げ棄てる, 投捨てる
Cách chia của 投げ捨てる
| Thể lịch sự (ます) | 投げ捨てます |
| Thể て | 投げ捨てて |
| Quá khứ (た) | 投げ捨てた |
| Phủ định (ない) | 投げ捨てない |
| Khả năng | 投げ捨てられる |
| Ý chí (よう) | 投げ捨てよう |
| Điều kiện (ば) | 投げ捨てれば |
| Bị động | 投げ捨てられる |
| Sai khiến | 投げ捨てさせる |
| Mệnh lệnh | 投げ捨てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).