TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投(な)げ捨(す)てる

なげすてるnagesuteru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 投 đầu·捨 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 投げ捨てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw away

Cách viết khác: 投げ棄てる, 投捨てる

Cách chia của 投げ捨てる

Thể lịch sự (ます)投げ捨てます
Thể て投げ捨てて
Quá khứ (た)投げ捨てた
Phủ định (ない)投げ捨てない
Khả năng投げ捨てられる
Ý chí (よう)投げ捨てよう
Điều kiện (ば)投げ捨てれば
Bị động投げ捨てられる
Sai khiến投げ捨てさせる
Mệnh lệnh投げ捨てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.