TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

投(な)げつける

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
なげつけるnagetsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 投 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 投げつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw at; to fling at; to hurl at; to throw (someone) down
  • Động từ to hurl (abuse, insults, etc.) at; to use (rough language) with (someone)

Cách viết khác: 投げ付ける, 投付ける

Cách chia của 投げつける

Thể lịch sự (ます)投げつけます
Thể て投げつけて
Quá khứ (た)投げつけた
Phủ định (ない)投げつけない
Khả năng投げつけられる
Ý chí (よう)投げつけよう
Điều kiện (ば)投げつければ
Bị động投げつけられる
Sai khiến投げつけさせる
Mệnh lệnh投げつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.