抑え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抑え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weight (e.g. paperweight); pressing down
- Danh từ keeping control; exercising authority
- Danh từ having self-control; exercising self-discipline
- Danh từ defense; guard; deterrence
Cách viết khác: 押さえ, 押え
Từ ghép có 抑え
- 抑える — Nén.
Câu ví dụ với 抑え
- ボブは怒りを抑えることができなかった。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.Tatoeba #195990
- 彼女は涙を抑えようとしているように見えた。 Cô ấy trông như thể đang nén nước mắt.Tatoeba #86234
- 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.Tatoeba #172946
- 恋愛は理性では抑えられない。 Tình yêu thì không cần lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77437
- 彼女は笑いを抑えることができなかった。 Cô ấy không thể nhịn được cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88657
- トムは怒りを抑えることができなかった。 Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1113107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.