TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

技術的(ぎじゅつてき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぎじゅつてきgijutsuteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KĨ THUẬT ĐÍCH 技 kĩ·術 thuật·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kĩ thuật đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 技術的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na technical; technological
  • Tính từ đuôi na practical

Câu ví dụ với 技術的

  • 世紀末の頃に技術的な変更の影響は一般的な生活にも広がる一方でした。 Ảnh hưởng của sự cải tiến về kỹ thuật vào thời điểm cuối thế kỷ đã có khuynh hướng lan rộng ra đời sống bình thường.Tatoeba #5276199

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.