TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

扱(あつか)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
あつかうatsukau giọng máy của trình duyệt

扱う nghĩa là đối xử.

Nghĩa của 扱う

Động từ

  1. Đối xử.

Cách chia của 扱う

Thể lịch sự (ます)扱います
Thể て扱って
Quá khứ (た)扱った
Phủ định (ない)扱わない
Khả năng扱える
Ý chí (よう)扱おう
Điều kiện (ば)扱えば
Bị động扱われる
Sai khiến扱わせる
Mệnh lệnh扱え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 扱う

  • この本は人類学を扱っている。 Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.Tatoeba #219588
  • この問題をどうやって扱いましょうか。 Chúng ta giải quyết vấn đề này như thế nào?Tatoeba #219346
  • お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.Tatoeba #226979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deal with (a person); to treat; to handle; to take care of; to entertain
  • Động từ to deal with (a problem); to handle; to manage
  • Động từ to operate (e.g. a machine); to handle; to work
  • Động từ to deal in; to sell
  • Động từ to cover (a topic); to treat; to discuss; to take up
  • Động từ to treat A as B
  • Động từ to mediate (an argument) (cổ)
  • Động từ to be too much for one; to find unmanageable (cổ)
  • Động từ to gossip (cổ)

Câu hỏi thường gặp

扱う nghĩa là gì?

扱う (động từ) nghĩa là đối xử.

扱う đọc là gì?

扱う đọc là あつかう (romaji: atsukau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.