TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

払(はら)い下(さ)げる

はらいさげるharaisageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 払 ?·下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 払い下げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a sale of government property

Cách chia của 払い下げる

Thể lịch sự (ます)払い下げます
Thể て払い下げて
Quá khứ (た)払い下げた
Phủ định (ない)払い下げない
Khả năng払い下げられる
Ý chí (よう)払い下げよう
Điều kiện (ば)払い下げれば
Bị động払い下げられる
Sai khiến払い下げさせる
Mệnh lệnh払い下げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.