打ち返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return a punch; to strike back
- Động từ to hit (the ball) straight back
- Động từ to plow up; to plough up
- Động từ to renovate (cotton fabric); to fluff up
- Động từ to break and recede (of waves)
Cách viết khác: 撃ち返す, 打ちかえす, うち返す, 打返す
Cách chia của 打ち返す
| Thể lịch sự (ます) | 打ち返します |
| Thể て | 打ち返して |
| Quá khứ (た) | 打ち返した |
| Phủ định (ない) | 打ち返さない |
| Khả năng | 打ち返せる |
| Ý chí (よう) | 打ち返そう |
| Điều kiện (ば) | 打ち返せば |
| Bị động | 打ち返される |
| Sai khiến | 打ち返させる |
| Mệnh lệnh | 打ち返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).