TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち返(かえ)す

うちかえすuchikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to return a punch; to strike back
  • Động từ to hit (the ball) straight back
  • Động từ to plow up; to plough up
  • Động từ to renovate (cotton fabric); to fluff up
  • Động từ to break and recede (of waves)

Cách viết khác: 撃ち返す, 打ちかえす, うち返す, 打返す

Cách chia của 打ち返す

Thể lịch sự (ます)打ち返します
Thể て打ち返して
Quá khứ (た)打ち返した
Phủ định (ない)打ち返さない
Khả năng打ち返せる
Ý chí (よう)打ち返そう
Điều kiện (ば)打ち返せば
Bị động打ち返される
Sai khiến打ち返させる
Mệnh lệnh打ち返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.