打ち解ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち解ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open up (to someone); to become unreserved; to lower one's guard; to become friendly (with); to feel at ease
Cách viết khác: うち解ける, 打解ける
Cách chia của 打ち解ける
| Thể lịch sự (ます) | 打ち解けます |
| Thể て | 打ち解けて |
| Quá khứ (た) | 打ち解けた |
| Phủ định (ない) | 打ち解けない |
| Khả năng | 打ち解けられる |
| Ý chí (よう) | 打ち解けよう |
| Điều kiện (ば) | 打ち解ければ |
| Bị động | 打ち解けられる |
| Sai khiến | 打ち解けさせる |
| Mệnh lệnh | 打ち解けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).