TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち解(と)ける

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うちとけるuchitokeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·解 giải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち解ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to open up (to someone); to become unreserved; to lower one's guard; to become friendly (with); to feel at ease

Cách viết khác: うち解ける, 打解ける

Cách chia của 打ち解ける

Thể lịch sự (ます)打ち解けます
Thể て打ち解けて
Quá khứ (た)打ち解けた
Phủ định (ない)打ち解けない
Khả năng打ち解けられる
Ý chí (よう)打ち解けよう
Điều kiện (ば)打ち解ければ
Bị động打ち解けられる
Sai khiến打ち解けさせる
Mệnh lệnh打ち解けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.