TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち立(た)てる

うちたてるuchitateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to establish; to formulate

Cách viết khác: 打ちたてる, うち立てる, 打立てる

Cách chia của 打ち立てる

Thể lịch sự (ます)打ち立てます
Thể て打ち立てて
Quá khứ (た)打ち立てた
Phủ định (ない)打ち立てない
Khả năng打ち立てられる
Ý chí (よう)打ち立てよう
Điều kiện (ば)打ち立てれば
Bị động打ち立てられる
Sai khiến打ち立てさせる
Mệnh lệnh打ち立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.