打ち立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to establish; to formulate
Cách viết khác: 打ちたてる, うち立てる, 打立てる
Cách chia của 打ち立てる
| Thể lịch sự (ます) | 打ち立てます |
| Thể て | 打ち立てて |
| Quá khứ (た) | 打ち立てた |
| Phủ định (ない) | 打ち立てない |
| Khả năng | 打ち立てられる |
| Ý chí (よう) | 打ち立てよう |
| Điều kiện (ば) | 打ち立てれば |
| Bị động | 打ち立てられる |
| Sai khiến | 打ち立てさせる |
| Mệnh lệnh | 打ち立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).