打ち破る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち破る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to smash; to defeat; to destroy; to eliminate
Cách viết khác: 討ち破る, 打破る, 撃ち破る, うち破る
Cách chia của 打ち破る
| Thể lịch sự (ます) | 打ち破ります |
| Thể て | 打ち破って |
| Quá khứ (た) | 打ち破った |
| Phủ định (ない) | 打ち破らない |
| Khả năng | 打ち破れる |
| Ý chí (よう) | 打ち破ろう |
| Điều kiện (ば) | 打ち破れば |
| Bị động | 打ち破られる |
| Sai khiến | 打ち破らせる |
| Mệnh lệnh | 打ち破れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 打ち破る
- 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.