打ち明ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち明ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to confide; to reveal; to disclose; to lay bare; to speak frankly
Cách viết khác: 打明ける
Cách chia của 打ち明ける
| Thể lịch sự (ます) | 打ち明けます |
| Thể て | 打ち明けて |
| Quá khứ (た) | 打ち明けた |
| Phủ định (ない) | 打ち明けない |
| Khả năng | 打ち明けられる |
| Ý chí (よう) | 打ち明けよう |
| Điều kiện (ば) | 打ち明ければ |
| Bị động | 打ち明けられる |
| Sai khiến | 打ち明けさせる |
| Mệnh lệnh | 打ち明けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 打ち明ける
- 彼女は彼に秘密を打ち明けた。 Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.Tatoeba #3402202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).