TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち明(あ)ける

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うちあけるuchiakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·明 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち明ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to confide; to reveal; to disclose; to lay bare; to speak frankly

Cách viết khác: 打明ける

Cách chia của 打ち明ける

Thể lịch sự (ます)打ち明けます
Thể て打ち明けて
Quá khứ (た)打ち明けた
Phủ định (ない)打ち明けない
Khả năng打ち明けられる
Ý chí (よう)打ち明けよう
Điều kiện (ば)打ち明ければ
Bị động打ち明けられる
Sai khiến打ち明けさせる
Mệnh lệnh打ち明けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 打ち明ける

  • 彼女は彼に秘密を打ち明けた。 Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.Tatoeba #3402202

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.