打ち合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knock together; to strike against each other; to clash
- Động từ to arrange (e.g. a meeting); to discuss (in advance); to coordinate; to prearrange
Cách viết khác: 打ち合せる, 打合せる, 打合わせる
Cách chia của 打ち合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 打ち合わせます |
| Thể て | 打ち合わせて |
| Quá khứ (た) | 打ち合わせた |
| Phủ định (ない) | 打ち合わせない |
| Khả năng | 打ち合わせられる |
| Ý chí (よう) | 打ち合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 打ち合わせれば |
| Bị động | 打ち合わせられる |
| Sai khiến | 打ち合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 打ち合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).