TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち合(あ)わせる

JLPT N1 từ thông dụng
うちあわせるuchiawaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち合わせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knock together; to strike against each other; to clash
  • Động từ to arrange (e.g. a meeting); to discuss (in advance); to coordinate; to prearrange

Cách viết khác: 打ち合せる, 打合せる, 打合わせる

Cách chia của 打ち合わせる

Thể lịch sự (ます)打ち合わせます
Thể て打ち合わせて
Quá khứ (た)打ち合わせた
Phủ định (ない)打ち合わせない
Khả năng打ち合わせられる
Ý chí (よう)打ち合わせよう
Điều kiện (ば)打ち合わせれば
Bị động打ち合わせられる
Sai khiến打ち合わせさせる
Mệnh lệnh打ち合わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.