打ち勝つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち勝つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conquer (e.g. an enemy); to defeat
- Động từ to overcome (a difficulty)
- Động từ to out-hit
Cách viết khác: 打ち克つ, 打勝つ, 打克つ
Cách chia của 打ち勝つ
| Thể lịch sự (ます) | 打ち勝ちます |
| Thể て | 打ち勝って |
| Quá khứ (た) | 打ち勝った |
| Phủ định (ない) | 打ち勝たない |
| Khả năng | 打ち勝てる |
| Ý chí (よう) | 打ち勝とう |
| Điều kiện (ば) | 打ち勝てば |
| Bị động | 打ち勝たれる |
| Sai khiến | 打ち勝たせる |
| Mệnh lệnh | 打ち勝て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 打ち勝つ
- われわれはその困難に打ち勝つことができた。 Chúng ta có thể vượt qia khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.