TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち勝(か)つ

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うちかつuchikatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·勝 thắng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち勝つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to conquer (e.g. an enemy); to defeat
  • Động từ to overcome (a difficulty)
  • Động từ to out-hit

Cách viết khác: 打ち克つ, 打勝つ, 打克つ

Cách chia của 打ち勝つ

Thể lịch sự (ます)打ち勝ちます
Thể て打ち勝って
Quá khứ (た)打ち勝った
Phủ định (ない)打ち勝たない
Khả năng打ち勝てる
Ý chí (よう)打ち勝とう
Điều kiện (ば)打ち勝てば
Bị động打ち勝たれる
Sai khiến打ち勝たせる
Mệnh lệnh打ち勝て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 打ち勝つ

  • われわれはその困難に打ち勝つことができた。 Chúng ta có thể vượt qia khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.