TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち出(だ)す

từ thông dụng
うちだすuchidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to emboss
  • Động từ to print out; to print
  • Động từ to work out (e.g. policy); to hammer out; to come out with; to set forth
  • Động từ to strike (a drum indicating the end of a performance)
  • Động từ to begin striking; to start beating

Cách viết khác: 打出す, 打ちだす

Cách chia của 打ち出す

Thể lịch sự (ます)打ち出します
Thể て打ち出して
Quá khứ (た)打ち出した
Phủ định (ない)打ち出さない
Khả năng打ち出せる
Ý chí (よう)打ち出そう
Điều kiện (ば)打ち出せば
Bị động打ち出される
Sai khiến打ち出させる
Mệnh lệnh打ち出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.