打ち出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to emboss
- Động từ to print out; to print
- Động từ to work out (e.g. policy); to hammer out; to come out with; to set forth
- Động từ to strike (a drum indicating the end of a performance)
- Động từ to begin striking; to start beating
Cách viết khác: 打出す, 打ちだす
Cách chia của 打ち出す
| Thể lịch sự (ます) | 打ち出します |
| Thể て | 打ち出して |
| Quá khứ (た) | 打ち出した |
| Phủ định (ない) | 打ち出さない |
| Khả năng | 打ち出せる |
| Ý chí (よう) | 打ち出そう |
| Điều kiện (ば) | 打ち出せば |
| Bị động | 打ち出される |
| Sai khiến | 打ち出させる |
| Mệnh lệnh | 打ち出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).