TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち上(あ)げる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うちあげるuchiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ち上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to launch; to shoot up; to hit (a ball) high
  • Động từ (of waves) to dash; to wash up (ashore)
  • Động từ to finish (e.g. a theater run, sumo tournament); to close
  • Động từ to report (e.g. to one's boss)

Cách viết khác: 打ち揚げる, 打上げる, 打揚げる, 撃ち上げる, 撃ちあげる

Cách chia của 打ち上げる

Thể lịch sự (ます)打ち上げます
Thể て打ち上げて
Quá khứ (た)打ち上げた
Phủ định (ない)打ち上げない
Khả năng打ち上げられる
Ý chí (よう)打ち上げよう
Điều kiện (ば)打ち上げれば
Bị động打ち上げられる
Sai khiến打ち上げさせる
Mệnh lệnh打ち上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.