打ち上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to launch; to shoot up; to hit (a ball) high
- Động từ (of waves) to dash; to wash up (ashore)
- Động từ to finish (e.g. a theater run, sumo tournament); to close
- Động từ to report (e.g. to one's boss)
Cách viết khác: 打ち揚げる, 打上げる, 打揚げる, 撃ち上げる, 撃ちあげる
Cách chia của 打ち上げる
| Thể lịch sự (ます) | 打ち上げます |
| Thể て | 打ち上げて |
| Quá khứ (た) | 打ち上げた |
| Phủ định (ない) | 打ち上げない |
| Khả năng | 打ち上げられる |
| Ý chí (よう) | 打ち上げよう |
| Điều kiện (ば) | 打ち上げれば |
| Bị động | 打ち上げられる |
| Sai khiến | 打ち上げさせる |
| Mệnh lệnh | 打ち上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).