打ち上げ
từ thông dụng
うちあげuchiage
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ち上げ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ launch (of a rocket, satellite, etc.); lift-off; shooting off (fireworks); (fireworks) display
- Danh từ end (of a project, theatrical run, etc.); close; completion
- Danh từ party to celebrate the successful completion of a project (run of performances, etc.); wrap party
Cách viết khác: 打上げ, 打ち揚げ, 打揚げ