TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ちまくる

うちまくるuchimakuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 打ちまくる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit repeatedly; to belt hit after hit (e.g. in baseball); to unleash a barrage of blows; to pound away (at a keyboard); to hammer away

Cách viết khác: 打ち捲る

Cách chia của 打ちまくる

Thể lịch sự (ます)打ちまくります
Thể て打ちまくって
Quá khứ (た)打ちまくった
Phủ định (ない)打ちまくらない
Khả năng打ちまくれる
Ý chí (よう)打ちまくろう
Điều kiện (ば)打ちまくれば
Bị động打ちまくられる
Sai khiến打ちまくらせる
Mệnh lệnh打ちまくれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.