打ちまくる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ちまくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hit repeatedly; to belt hit after hit (e.g. in baseball); to unleash a barrage of blows; to pound away (at a keyboard); to hammer away
Cách viết khác: 打ち捲る
Cách chia của 打ちまくる
| Thể lịch sự (ます) | 打ちまくります |
| Thể て | 打ちまくって |
| Quá khứ (た) | 打ちまくった |
| Phủ định (ない) | 打ちまくらない |
| Khả năng | 打ちまくれる |
| Ý chí (よう) | 打ちまくろう |
| Điều kiện (ば) | 打ちまくれば |
| Bị động | 打ちまくられる |
| Sai khiến | 打ちまくらせる |
| Mệnh lệnh | 打ちまくれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).