打ちひしがれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 打ちひしがれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be stricken (e.g. with grief); to be battered (e.g. by disasters)
Cách viết khác: 打ち拉がれる
Cách chia của 打ちひしがれる
| Thể lịch sự (ます) | 打ちひしがれます |
| Thể て | 打ちひしがれて |
| Quá khứ (た) | 打ちひしがれた |
| Phủ định (ない) | 打ちひしがれない |
| Khả năng | 打ちひしがれられる |
| Ý chí (よう) | 打ちひしがれよう |
| Điều kiện (ば) | 打ちひしがれれば |
| Bị động | 打ちひしがれられる |
| Sai khiến | 打ちひしがれさせる |
| Mệnh lệnh | 打ちひしがれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).