TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手篭(てご)め

てごめtegome giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·篭 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手篭め nghĩa là hãm hiếp.

Nghĩa của 手篭め

Danh từ

  1. Hãm hiếp.

Cách viết khác: 手込め, 手籠め, 手ごめ

Từ liên quan với 手篭め

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rape; sexual assault

Câu hỏi thường gặp

手篭め nghĩa là gì?

手篭め (danh từ) nghĩa là hãm hiếp.

手篭め đọc là gì?

手篭め đọc là てごめ (romaji: tegome).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.