手洗い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ tẩy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 手洗い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washing one's hands; water (or basin, etc.) for washing one's hands
- Danh từ restroom; lavatory; toilet
- Danh từ hand-washing (laundry, etc.)
Cách viết khác: 手洗
Từ liên quan với 手洗い
Từ ghép có 手洗い
- お手洗い — Vệ sinh.
Câu ví dụ với 手洗い
- 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599
- お手洗いはどこですか。 Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227063
- お手洗いはどこですか? Phòng tắm ở đâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1829669
- ちょっと、お手洗い行ってこようっと。 Mình có nên đi vào phòng vệ sinh một lát không nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10253851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.