手数をかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手数をかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be a burden; to make trouble for someone
Cách viết khác: 手数を掛ける
Cách chia của 手数をかける
| Thể lịch sự (ます) | 手数をかけます |
| Thể て | 手数をかけて |
| Quá khứ (た) | 手数をかけた |
| Phủ định (ない) | 手数をかけない |
| Khả năng | 手数をかけられる |
| Ý chí (よう) | 手数をかけよう |
| Điều kiện (ば) | 手数をかければ |
| Bị động | 手数をかけられる |
| Sai khiến | 手数をかけさせる |
| Mệnh lệnh | 手数をかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手数をかける
- たいへんお手数をおかけしまして申し訳ございません。 Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.