TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手数(てすう)をかける

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てすうをかけるtesūokakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·数 số

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手数をかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be a burden; to make trouble for someone

Cách viết khác: 手数を掛ける

Cách chia của 手数をかける

Thể lịch sự (ます)手数をかけます
Thể て手数をかけて
Quá khứ (た)手数をかけた
Phủ định (ない)手数をかけない
Khả năng手数をかけられる
Ý chí (よう)手数をかけよう
Điều kiện (ば)手数をかければ
Bị động手数をかけられる
Sai khiến手数をかけさせる
Mệnh lệnh手数をかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手数をかける

  • たいへんお手数をおかけしまして申し訳ございません。 Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236824

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.