手品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 手品
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magic (illusion); conjuring; magic trick; conjuring trick; sleight of hand
Câu ví dụ với 手品
- 私には父親が手品師をしている友人がいます。 Tôi có một người bạn có bố là ảo thuật gia.Tatoeba #164506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).